Ký hiệu bình chữa cháy CO2: Ý nghĩa và cách đọc các ký hiệu

Ký hiệu bình chữa cháy CO2: Ý nghĩa và cách đọc các ký hiệu
Đánh giá

Ký hiệu bình chữa cháy CO2 cung cấp những thông tin quan trọng về loại chất chữa cháy, khối lượng khí nạp, thông số kỹ thuật và phạm vi sử dụng của bình. Việc hiểu đúng các ký hiệu này giúp người dùng nhận biết bình CO2, lựa chọn thiết bị phù hợp với từng tình huống cháy và kiểm tra tình trạng bình trong quá trình sử dụng. Bài viết dưới đây của PCCC Ngày Đêm sẽ giải thích ý nghĩa từng ký hiệu, hướng dẫn cách đọc nhãn bình và những lưu ý khi kiểm tra, bảo trì hệ thống PCCC và bình chữa cháy

Ý nghĩa các ký hiệu trên bình chữa cháy CO2

Bình chữa cháy CO2 là thiết bị chữa cháy sử dụng khí carbon dioxide được nén và hóa lỏng dưới áp suất cao. Khi xả ra ngoài, CO2 chuyển thành khí lạnh, giúp làm giảm nồng độ oxy tại vùng cháy và hỗ trợ dập tắt ngọn lửa.

Trên thân bình thường có các ký hiệu nhận dạng, thông số kỹ thuật và hướng dẫn an toàn. Tuy nhiên, cách ghi nhãn có thể khác nhau tùy nhà sản xuất, xuất xứ và tiêu chuẩn áp dụng.

Ký hiệu bình chữa cháy CO2 và mã bình MT2, MT3, MT5

Trên thân bình chữa cháy CO2, các ký hiệu như CO2, MT2, MT3 và MT5 được sử dụng để nhận biết loại chất chữa cháy và khối lượng khí nạp danh định. Trong đó, CO2 là công thức hóa học của khí carbon dioxide, còn MT là mã nhận dạng thương mại thường gặp trên các dòng bình chữa cháy CO2 tại Việt Nam.

Ký hiệuÝ nghĩaĐặc điểm nhận biết
CO2 (CO₂)Chỉ chất chữa cháy là khí carbon dioxide.Thường xuất hiện trên nhãn bình hoặc phần thông tin chất chữa cháy.
MT2Bình chữa cháy CO2 có khối lượng khí nạp danh định 2 kg.Dung lượng nhỏ, thường có thiết kế gọn nhẹ.
MT3Bình chữa cháy CO2 có khối lượng khí nạp danh định 3 kg.Loại bình cầm tay phổ biến, có lượng khí nạp lớn hơn MT2.
MT5Bình chữa cháy CO2 có khối lượng khí nạp danh định 5 kg.Kích thước và tổng khối lượng thường lớn hơn MT3.

Ký hiệu khối lượng và áp suất trên bình CO2

Ngoài mã bình MT2, MT3, MT5, trên thân bình chữa cháy CO2 còn có các ký hiệu thể hiện khối lượng khí nạp, trọng lượng vỏ bình và thông số áp suất. Đây là những thông tin kỹ thuật quan trọng giúp xác định dung lượng, kiểm tra lượng khí còn lại và đánh giá điều kiện an toàn của bình trong quá trình sử dụng, bảo trì.

Ký hiệuÝ nghĩaGiải thích
N.W. (Net Weight)Khối lượng khí CO2 nạpThể hiện lượng khí chữa cháy danh định, thường tính bằng kg.
T.W. (Tare Weight)Khối lượng bìKhối lượng bình rỗng và các bộ phận đi kèm theo quy định của nhà sản xuất.
G.W. (Gross Weight)Tổng khối lượng bìnhKhối lượng toàn bộ bình khi đã nạp khí CO2.
W.P. (Working Pressure)Áp suất làm việcThông số áp suất làm việc được quy định cho bình.
T.P. (Test Pressure)Áp suất thửMức áp suất sử dụng khi thử khả năng chịu áp lực của vỏ bình.
MPa / barĐơn vị đo áp suấtĐược sử dụng để thể hiện thông số áp suất trên bình.

Lưu ý: Bình chữa cháy CO2 thường không có đồng hồ áp suất như bình chữa cháy bột. Vì vậy, để kiểm tra lượng khí còn lại, kỹ thuật viên cần cân bình và đối chiếu với khối lượng bì được ghi trên thân bình. Không thể xác định chính xác lượng CO2 còn lại chỉ dựa vào áp suất, bởi áp suất bên trong bình còn phụ thuộc vào nhiệt độ và trạng thái của khí CO2.

Ký hiệu phân loại đám cháy và cảnh báo an toàn

Trên nhãn bình chữa cháy CO2 thường có ký hiệu phân loại đám cháy và các cảnh báo an toàn nhằm xác định phạm vi sử dụng phù hợp. Theo TCVN 4878:2009, đám cháy được phân thành 5 loại A, B, C, D và F dựa trên đặc tính của chất cháy. Tuy nhiên, không phải loại đám cháy nào cũng có thể sử dụng bình CO2 để xử lý.

Trên nhãn bình chữa cháy CO2 thường có các ký hiệu phân loại đám cháy và cảnh báo an toàn, giúp người sử dụng xác định phạm vi ứng dụng và những nguy cơ cần phòng tránh. Theo TCVN 4878:2009, đám cháy được phân thành 5 loại A, B, C, D và F dựa trên đặc tính của chất cháy. Tuy nhiên, bình CO2 không phù hợp với tất cả các loại đám cháy.

Bảng ký hiệu phân loại đám cháy trên bình chữa cháy CO2:

Ký hiệuLoại đám cháyKhả năng sử dụng bình CO2
AChất rắn như gỗ, giấy, vảiKhông phù hợp với đám cháy có than hồng, dễ tái cháy.
BChất lỏng dễ cháy như xăng, dầu, dung môiPhù hợp với đám cháy nhỏ trong phạm vi hiệu quả chữa cháy được công bố.
CChất khí dễ cháy như LPG, propane, methaneKhông ưu tiên sử dụng; cần khóa nguồn cấp khí trước khi dập cháy nếu có thể thực hiện an toàn.
DKim loại cháy như magie, natriKhông phù hợp, cần sử dụng chất chữa cháy chuyên dụng.
FDầu, mỡ nấu ăn trong thiết bị nhà bếpKhông phù hợp, có nguy cơ làm dầu nóng bắn ra ngoài.

Đặc biệt, ký hiệu A trên bình chữa cháy biểu thị đám cháy chất rắn, không phải ký hiệu nhận biết bình CO2. Ngoài ra, đám cháy liên quan đến thiết bị điện đang mang điện không được xếp thành loại C theo TCVN 4878:2009. Việc sử dụng bình CO2 trong trường hợp này phải căn cứ vào hướng dẫn và khả năng cách điện được công bố cho sản phẩm.

Bảng ký hiệu và cảnh báo an toàn trên bình CO2:

Ký hiệu hoặc cảnh báoÝ nghĩaLưu ý khi sử dụng
Bỏng lạnhCO2 phun ra có nhiệt độ rất thấp.Không chạm trực tiếp vào loa phun không có bộ phận cách nhiệt.
Nguy cơ ngạt khíCO2 có thể làm giảm nồng độ oxy trong không gian kín.Tránh phun trong phòng kín khi không bảo đảm điều kiện thoát nạn và an toàn hô hấp.
Áp suất caoKhí CO2 được chứa trong bình dưới áp suất cao.Tránh nguồn nhiệt, va đập mạnh và không tự ý tháo van.
Cảnh báo thiết bị điệnThể hiện hướng dẫn hoặc giới hạn sử dụng đối với thiết bị điện.Tuân thủ khoảng cách phun an toàn, ưu tiên ngắt điện nếu có thể.

Lưu ý: Không phải tất cả bình chữa cháy CO2 đều thể hiện đầy đủ những ký hiệu và cảnh báo trên. Người sử dụng cần đối chiếu thông tin thực tế trên nhãn, cấp hiệu quả chữa cháy và hướng dẫn của nhà sản xuất để lựa chọn đúng phương tiện chữa cháy.

Ký hiệu bình chữa cháy trên bản vẽ thiết kế hệ thống PCCC

Theo hệ thống ký hiệu tại TCVN 5040:1990, bình chữa cháy xách tay được biểu thị bằng hình tam giác và có thể kết hợp ký hiệu bổ sung để phân biệt loại chất chữa cháy. Tuy nhiên, TCVN 5040:1990 hiện đã hết hiệu lực, nên không được mặc nhiên xem đây là tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng cho các bản vẽ thiết kế mới.

Ký hiệu hoặc cách ghiÝ nghĩa trên bản vẽ
Hình tam giácKý hiệu cơ bản của bình chữa cháy xách tay theo TCVN 5040:1990.
Tam giác có ký hiệu bổ sungPhân biệt chất chữa cháy, chẳng hạn CO2, bột hoặc nước, theo hệ ký hiệu được sử dụng.
CO2 hoặc CO₂Chỉ bình chữa cháy sử dụng khí carbon dioxide.
MT3, MT5Mã bình CO2 có khối lượng khí nạp danh định lần lượt 3 kg và 5 kg.
MFZ, MFZLMã thường gặp của bình chữa cháy bột, cần đối chiếu chú giải thiết bị.

Khi đọc bản vẽ PCCC, cần kiểm tra bảng chú giải ký hiệu và bảng thống kê thiết bị để xác định chính xác loại bình, dung lượng, số lượng và vị trí lắp đặt. Không nên chỉ dựa vào hình dạng ký hiệu, vì cách thể hiện có thể khác nhau giữa các bộ hồ sơ thiết kế.

Cách đọc ký hiệu bình chữa cháy CO2 trên thực tế

Để đọc chính xác ký hiệu bình chữa cháy CO2, cần kiểm tra thông tin trên nhãn, các ký hiệu được dập trên thân bình và thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Chẳng hạn, với bình có nhãn ghi MT3 – CO2 – 3kg, người sử dụng có thể xác định loại chất chữa cháy và khối lượng khí nạp danh định. Tuy nhiên, để đánh giá tình trạng kỹ thuật và khả năng sử dụng, cần đối chiếu thêm các thông tin liên quan.

  • Ký hiệu CO2: Xác định chất chữa cháy bên trong bình là khí carbon dioxide, thường được sử dụng cho đám cháy chất lỏng dễ cháy và một số tình huống cháy thiết bị điện.
  • Mã bình MT3: Cho biết đây là bình chữa cháy CO2 có khối lượng khí nạp danh định 3kg, không phải tổng trọng lượng của bình.
  • Ký hiệu T.W. và G.W.: Thể hiện khối lượng bì và tổng khối lượng bình khi nạp đầy, giúp đối chiếu lượng khí còn lại trong quá trình kiểm tra.
  • Ký hiệu W.P. và T.P.: Thể hiện áp suất làm việc và áp suất thử theo cách ghi của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá thông số kỹ thuật của bình.
  • Ký hiệu phân loại đám cháy: Cho biết phạm vi sử dụng và cấp hiệu quả chữa cháy được công bố, giúp lựa chọn bình phù hợp với từng nguy cơ cháy.
  • Thông tin sản xuất và bảo dưỡng: Ngày sản xuất, dấu thử áp lực, tem kiểm định hoặc nhãn bảo dưỡng giúp theo dõi lịch sử kiểm tra và tình trạng quản lý thiết bị.

Cách đọc ký hiệu bình chữa cháy CO2 trên thực tế

Đặc biệt, bình chữa cháy CO2 thông dụng không có đồng hồ áp suất như nhiều loại bình chữa cháy bột. Vì vậy, việc xác định lượng khí còn lại cần thực hiện bằng phương pháp cân và đối chiếu với khối lượng bì, thông số nạp của nhà sản xuất. Đồng thời, cần kiểm tra tình trạng van, chốt an toàn, niêm phong và loa phun để bảo đảm bình sẵn sàng sử dụng khi xảy ra cháy.

Phân biệt ký hiệu bình chữa cháy CO2 và bình bột

Bình chữa cháy CO2 và bình chữa cháy bột có thể có màu sơn tương tự nhau nhưng khác biệt về mã nhận dạng, chất chữa cháy và phạm vi sử dụng. Trong đó, bình CO2 thường có ký hiệu MT2, MT3, MT5, còn bình bột thường sử dụng mã MFZ, MFZL hoặc ký hiệu ABC, BC tùy loại sản phẩm. Việc phân biệt đúng các ký hiệu giúp người sử dụng lựa chọn thiết bị phù hợp với đặc điểm đám cháy.

Tiêu chíBình chữa cháy CO2Bình chữa cháy bột
Ký hiệu phổ biếnMT2, MT3, MT5MFZ, MFZL hoặc mã khác
Ký hiệu chất chữa cháyCO2 hoặc CO₂ABC, BC hoặc Dry Powder
Ý nghĩa mã sốThường biểu thị khối lượng khí CO2 nạp danh địnhThường biểu thị khối lượng bột nạp danh định
Chất chữa cháyKhí carbon dioxide hóa lỏng dưới áp suất caoBột chữa cháy dạng khô
Đồng hồ áp suấtBình thông dụng thường không cóNhiều loại có đồng hồ áp suất
Bộ phận phunThường có loa phun đặc trưngThường có vòi hoặc đầu phun
Phạm vi chữa cháyPhổ biến với đám cháy loại B và thiết bị điện phù hợpBột ABC dùng cho đám cháy A, B, C; bột BC dùng cho đám cháy B, C
Dư lượng sau phunKhông để lại cặn bộtĐể lại bột trên bề mặt và thiết bị

Lưu ý: Mã MT, MFZ và MFZL là những cách đặt tên phổ biến, không phải quy ước thống nhất cho mọi nhà sản xuất. Khi lựa chọn bình chữa cháy, cần ưu tiên thông tin về loại chất chữa cháy, cấp hiệu quả chữa cháy và hướng dẫn sử dụng trên nhãn thay vì chỉ căn cứ vào mã sản phẩm.

Những lưu ý khi kiểm tra ký hiệu bình CO2

Khi kiểm tra ký hiệu bình chữa cháy CO2, cần đối chiếu thông tin trên nhãn với tình trạng thực tế của thiết bị. Việc này giúp xác định đúng chủng loại, khối lượng khí nạp và các thông số an toàn. Đồng thời, người sử dụng có thể phát hiện những dấu hiệu bất thường trước khi xảy ra sự cố.

  • Kiểm tra nhãn và mã bình: Các ký hiệu CO2, MT2, MT3, MT5 phải rõ ràng, dễ đọc. Nếu nhãn bị bong tróc hoặc mất thông tin quan trọng, cần xác minh lại thông số kỹ thuật.
  • Đối chiếu khối lượng khí nạp: Không nhầm lẫn khối lượng CO2 danh định với tổng trọng lượng bình. Cần kiểm tra khối lượng bì và cân thực tế để xác định lượng khí còn lại.
  • Kiểm tra thông số áp suất: Đối chiếu áp suất làm việc, áp suất thử với thông tin của nhà sản xuất. Không dựa vào áp suất để xác định lượng khí CO2 còn lại.
  • Xác định phạm vi chữa cháy: Đọc kỹ ký hiệu phân loại đám cháy và cấp hiệu quả chữa cháy trên nhãn. Không sử dụng bình CO2 cho những loại đám cháy ngoài phạm vi được nhà sản xuất công bố.
  • Kiểm tra thông tin bảo dưỡng: Đối chiếu ngày sản xuất, dấu thử áp lực và tem kiểm định nếu có. Đồng thời, kiểm tra lịch sử bảo dưỡng để xác định thời điểm cần kiểm tra tiếp theo.
  • Quan sát tình trạng bình: Kiểm tra vỏ bình, van, chốt an toàn và loa phun. Nếu phát hiện ăn mòn, móp méo hoặc rò rỉ khí, cần ngừng sử dụng và chuyển đến đơn vị chuyên môn.

Những lưu ý khi kiểm tra ký hiệu bình CO2

Lưu ý: Không tự ý tháo van hoặc mở bình CO2 để kiểm tra lượng khí. Đây là thiết bị chứa khí dưới áp suất cao, có thể gây nguy hiểm nếu thao tác sai kỹ thuật. Việc kiểm tra và bảo dưỡng cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất cùng các yêu cầu an toàn hiện hành.

Kiểm tra và bảo dưỡng bình chữa cháy an tâm với PCCC Ngày Đêm

Với hơn 17 năm kinh nghiệm, 10.000+ dự án hoàn thiện và đội ngũ 100+ kỹ sư, PCCC Ngày Đêm là đơn vị chuyên kiểm tra, bảo trì – bảo dưỡng hệ thống PCCC. Doanh nghiệp đã được hơn 500 khách hàng tổ chức, doanh nghiệp lựa chọn theo số liệu công bố trên website chính thức.

Đối với bình chữa cháy CO2, PCCC Ngày Đêm triển khai kiểm tra và bảo dưỡng theo tình trạng thực tế của thiết bị:

  • Kiểm tra thông số kỹ thuật: Đối chiếu mã bình, khối lượng khí nạp và các thông tin trên nhãn.
  • Đánh giá tình trạng bình: Kiểm tra vỏ bình, van, chốt an toàn, loa phun và dấu hiệu rò rỉ khí.
  • Kiểm tra lượng khí CO2: Cân bình, đối chiếu khối lượng bì để xác định mức hao hụt.
  • Bảo dưỡng và nạp sạc: Xử lý các hạng mục cần thiết và nạp khí theo yêu cầu kỹ thuật khi bình đủ điều kiện.
  • Bàn giao và cập nhật hồ sơ: Ghi nhận kết quả bảo dưỡng, hỗ trợ theo dõi lịch kiểm tra tiếp theo.

Kiểm tra và bảo dưỡng bình chữa cháy an tâm với PCCC Ngày Đêm

Liên hệ PCCC Ngày Đêm để được tư vấn kiểm tra, bảo dưỡng và nạp sạc bình chữa cháy CO2. Đội ngũ kỹ thuật sẽ đánh giá tình trạng thiết bị và đề xuất phương án xử lý phù hợp, giúp công trình duy trì khả năng sẵn sàng chữa cháy.

Câu hỏi thường gặp về ký hiệu bình chữa cháy CO2

Ký hiệu MT trên bình chữa cháy CO2 có nghĩa gì?

MT là mã nhận dạng thương mại phổ biến của bình chữa cháy CO2 tại Việt Nam. Các mã MT2, MT3 và MT5 thường biểu thị khối lượng khí CO2 nạp danh định lần lượt là 2 kg, 3 kg và 5 kg. Tuy nhiên, cách đặt mã có thể khác nhau tùy nhà sản xuất.

Bình chữa cháy CO2 MT3 và MT5 khác nhau thế nào?

Bình CO2 MT3 chứa 3 kg khí chữa cháy, trong khi MT5 chứa 5 kg. Bình MT5 thường có kích thước, trọng lượng và lượng khí nạp lớn hơn. Khả năng chữa cháy thực tế còn phụ thuộc vào cấp hiệu quả chữa cháy và thiết kế của từng sản phẩm.

Số 3 và số 5 trên bình CO2 có phải trọng lượng bình không?

Không. Số 3 trong mã MT3 và số 5 trong mã MT5 biểu thị khối lượng khí CO2 nạp danh định, không phải tổng trọng lượng bình. Tổng trọng lượng còn bao gồm vỏ bình, van và các bộ phận đi kèm.

Bình chữa cháy CO2 có ký hiệu nhận biết hạn sử dụng không?

Bình chữa cháy CO2 không có một ký hiệu hạn sử dụng thống nhất cho mọi sản phẩm. Trên bình thường có ngày sản xuất, dấu thử áp lực và thông tin kiểm định hoặc bảo dưỡng. Thời điểm cần kiểm tra, bảo dưỡng hay loại bỏ bình phụ thuộc vào quy định áp dụng, hướng dẫn của nhà sản xuất và tình trạng kỹ thuật thực tế.

Hiểu đúng ký hiệu bình chữa cháy CO2 giúp người sử dụng nhận biết chủng loại, khối lượng khí nạp và phạm vi chữa cháy phù hợp. Bên cạnh việc đọc ký hiệu, cần kiểm tra và bảo dưỡng bình định kỳ để bảo đảm khả năng hoạt động khi xảy ra sự cố. Nếu cần tư vấn kiểm tra, nạp sạc hoặc bảo dưỡng bình CO2, hãy liên hệ PCCC Ngày Đêm để được hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn phương án xử lý an toàn, phù hợp với công trình.

Nhận ngay báo giá ưu đãi 0919.29.7776
Nhận ngay báo giá ưu đãi 0919.29.7776
Liên hệ